Trang chủ

Bongdanet — Bóng đá số dữ liệu trực tuyến

Cho thuê vị trí quảng cáo Bongdanet247.com

Livescore trực tuyến hôm nay

CA U
9-
0 - 06-
INT
1-1
HTINT FRL
5 - 0110.730.83-13 1/21.080.98
INT
-1
0 - 0-1
GRE
-1
33Red matchGRE D2
2 - 10.980.98-1/230.830.83
PAR
1-
5 - 10.880.98-1 1/23 3/40.930.83
INT
-1
0 - 0
INT
-
34Red matchINT FRL
3 - 00.830.98-1/22 1/20.980.83
INT
1-2
0 - 0-1
NOR
2-1
34Red matchNOR D4
1 - 10.850.95-160.950.85
CHA
-
1 - 10.950.98020.850.83
IND
vs
-0.800.9502 1/21.000.85
GRE
vs
18:45GRE D2
-0.901.0002 1/40.900.80
GRE
vs
19:00GRE D2
-0.830.85+3/42 1/40.980.95
SWE
vs
19:00SWE U21AS
-
CA U
vs
-
CA U
vs
-
AEGT
vs
-1.030.80+1/42 1/20.781.00
AEGT
vs
-0.900.80-1/22 3/40.901.00
INT
vs
-
UKR
vs
-0.981.05-1/22 1/40.830.75
IRN
vs
-
IRN
vs
19:30IRN D1
-
CRO
vs
-0.930.83+3/42 3/40.880.98
MOZ
vs
-0.850.88-1/220.950.93
INT
vs
19:30INT FRL
-
HK U
vs
-0.801.00-14 1/41.000.80
UEFA
vs
-
UEFA
vs
-
SWE
vs
20:00SWE U21AS
-
SER
vs
-0.900.85-1/22 1/40.900.95
Kos
vs
-1.001.00-1/240.800.80
BLN
vs
-0.900.9803 1/40.900.83
ENG
vs
-0.880.95-1/43 3/40.930.85
URU
vs
-0.950.90-1/42 3/40.850.90
INT
vs
20:00INT FRL
[89]Uganda
-0.851.03+3/42 1/40.950.78
INT
vs
-
PAR
vs
-0.900.9302 1/40.900.88
PAR
vs
-1.030.80-1/22 1/20.781.00
FIFA
vs
20:00FIFA ASEAN C
-0.950.80-1/22 1/40.851.00
IRN
vs
20:30IRN D1
-
IRN
vs
-
INT
vs
-0.950.88-3/42 3/40.850.93
ENG-
vs
21:00ENG-S PR
-
ENG-
vs
-
ENG-
vs
21:00ENG-S PR
-
ENG-
vs
21:00ENG-S PR
-
ENG-
vs
21:00ENG-S PR
-
SER
vs
-0.980.80-1/42 1/40.831.00
INT
vs
-0.950.83+3/42 3/40.850.98
INT
vs
-0.980.90-1/22 3/40.830.90
INT
vs
-
Kos
vs
-0.830.90+1 1/440.980.90
UEFA
vs
-0.850.90-1 1/42 3/40.950.90
SVK
vs
22:00SVK D2
-0.900.95-1/430.900.85
INT
vs
22:00INT FRL
-
Ghan
vs
-0.800.80-3/42 1/41.001.00
FIN
vs
-0.900.8503 3/40.900.95
BFL
vs
22:30BFL
-0.730.8301 3/41.080.98
BLN
vs
-0.950.80-2 1/43 1/20.851.00
ICPD
vs
22:30ICPD D1
-0.881.00-1/220.930.80
TUR
vs
23:00TUR D3
[LB-14]S.Urfaspor
-0.950.98-1/22 1/20.850.83
SER
vs
-0.901.00-1 1/230.900.80
AEGT
vs
-0.800.90+1/22 1/21.000.90
UEFA
vs
23:00UEFA NLNhận định
Latvia[137]
-0.980.83-12 1/40.830.98
INT
vs
23:00INT FRL
[128]Rwanda
Kenya[109]
-1.030.85-1/220.780.95
INT
vs
-
INT
vs
23:00INT FRL
-
INT
vs
-
NOR
vs
23:00NOR D4
[6]Fana
-0.880.93-1 1/44 1/20.930.88
ARFC
vs
-0.950.93020.850.88
ISR
vs
-1.031.00-1/43 1/40.780.80
Por
vs
23:00Por U23
-0.830.85-1/42 3/40.980.95
UEFA
vs
-0.850.95-3/42 3/40.950.85
UEFA
vs
-0.800.93-1 1/231.000.88
NOR
vs
00:00NOR AL
[13]Moss
-1.000.88+3/440.800.93
COL
vs
-1.000.83-3/42 1/20.800.98
URU
vs
-0.800.90+1/42 3/41.000.90
URU
vs
-1.030.98-1/42 3/40.780.83
NOR
vs
00:00NOR D4
Rade[3]
-0.900.90+1/24 1/40.900.90
SEN
vs
-0.980.80+1/41 3/40.831.00
ARG
vs
01:00ARG B M
Ituzaingo[C-22]
-0.800.85-3/421.000.95
ACT
vs
-0.850.85-3/420.950.95
ACT
vs
-0.750.9001 3/41.050.90
ACT
vs
01:00ACT M
-0.980.85+1/41 3/40.830.95
ACT
vs
01:00ACT M
-0.850.93+1/41 3/40.950.88
URU
vs
-0.951.00-1/430.850.80
URU
vs
-0.950.95+1/430.850.85
URU
vs
-0.830.9302 3/40.980.88
URU
vs
-0.950.90-1/22 3/40.850.90
BRA
vs
-
BRA
vs
-0.930.80+1/22 1/20.881.00
BRA
vs
01:00BRA RJC
-1.000.85-3/42 3/40.800.95
BRA
vs
-
BRA
vs
-1.000.80+1/42 3/40.801.00
BRA
vs
-0.780.8502 1/21.030.95
SPA
vs
-0.850.93-1/22 1/20.950.88
Bra
vs
-0.851.00+1/22 1/20.950.80
ENG
vs
-0.880.83-1/230.930.98
ENG
vs
-0.780.83+1/431.030.98
UEFA
vs
01:45UEFA NLNhận định
-0.830.78020.981.03
UEFA
vs
-1.001.03-1/420.800.78
UEFA
vs
-0.900.93+3/430.900.88
UEFA
vs
-0.750.85+1/42 1/21.050.95
UEFA
vs
01:45UEFA NLNhận định
Bỉ[8]
-1.001.05-1 1/43 1/40.850.80
UEFA
vs
-1.050.90-1 1/230.800.95
UEFA
vs
01:45UEFA NLNhận định
Armenia[107]
-0.800.90-12 3/41.000.90
INT
vs
01:45INT FRL
-1.000.9801 3/40.800.83
BLN
vs
-0.900.88+1/230.900.93
INT
vs
02:00INT FRL
-
CONC
vs
02:00CONCACAF NL
-0.931.00+3/430.880.80
ARG
vs
-0.850.75-1/21 3/40.951.05
ARG
vs
03:00ARG D2
-1.050.85-1/41 3/40.750.95
PAR
vs
-0.800.95-1/22 1/21.000.85
PAR
vs
-0.880.95+1/42 3/40.930.85
PAR
vs
-0.850.93-1/22 1/20.950.88
CONC
vs
04:00CONCACAF NL
[164]Cuba
-0.950.80-3/430.851.00
ARG
vs
-0.851.03-1/220.950.78
ARG
vs
-0.850.90-3/42 1/40.950.90
ARG
vs
05:00ARG B M
-1.000.9001 3/40.800.90
COL
vs
05:00COL D2Nhận định
[C-13]Bogota FC
-0.930.95020.880.85
CONC
vs
05:00CONCACAF NL
-0.800.8302 1/21.000.98
JAM
vs
-1.000.85+1/22 1/40.800.95
PAR
vs
-0.980.80-12 1/40.831.00
BRB
vs
-0.800.98-1/22 1/21.000.83
PAR
vs
-0.780.93+1/42 1/21.030.88
URU
vs
-0.830.85-1/42 1/20.980.95
BRA
vs
-0.901.03-1 3/43 1/40.900.78
BRA
vs
-0.850.93-1/42 3/40.950.88
COL
vs
-0.950.90-1/22 1/20.850.90
ARG
vs
-0.850.98+1/22 1/40.950.83
COL
vs
-1.050.98-1/420.750.83
BRA
vs
-0.930.95-1/22 1/40.880.85
MEX
vs
-0.850.88-1/42 1/40.950.93
Kết quả bóng đá mới nhất
CA U
9-
0 - 03-
FIFA
1-
16:00FIFA ASEAN C
1[136]Malaysia
2 - 32.004.2501 1/20.380.16
INT
2-
16:00INT FRL
0 - 01-
INT
-
3 - 40.834.9001/20.980.13
INT
4-3
16:00INT FRL
0 - 012
Kos
2-1
6 - 6-11.104.7503 1/20.700.14
CA U
2-
0 - 0
INT
3-1
0 - 0
CA U
14-
0 - 07-
 GiảiGiờ ChủTỷ sốKháchC/H-TSố liệu
CA U17W C72Red match
0 - 0
6 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRLHT
5 - 0
1 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.73 0.83
-1 3 1/2
1.08 0.98
INT FRLHT
0 - 0
0 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GRE D233Red match
2 [16] Zakynthos
2 - 1
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.98
-1/2 3
0.83 0.83
PAR RT34Red match
5 - 1
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.98
-1 1/2 3 3/4
0.93 0.83
CA U17W C33Red match
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CA U17W C34Red match
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CA U17W C33Red match
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL33Red match
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL34Red match
3 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.98
-1/2 2 1/2
0.98 0.83
INT FRL74Red match
0 - 0
0 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NOR D434Red match
1 - 1
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
-1 6
0.95 0.85
CHA CSL U2134Red match
1 - 1
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.98
0 2
0.85 0.83
IND IS18:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.95
0 2 1/2
1.00 0.85
GRE D218:45
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.00
0 2 1/4
0.90 0.80
GRE D219:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.85
+3/4 2 1/4
0.98 0.95
SWE U21AS19:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CA U17W C19:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CA U17W C19:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CA U17W C19:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CA U17W C19:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
AEGT YL19:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.80
+1/4 2 1/2
0.78 1.00
AEGT YL19:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
-1/2 2 3/4
0.90 1.00
INT FRL19:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UKR D219:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.05
-1/2 2 1/4
0.83 0.75
IRN D119:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IRN D119:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CRO D319:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.83
+3/4 2 3/4
0.88 0.98
MOZ C19:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.88
-1/2 2
0.95 0.93
INT FRL19:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
HK U22L19:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.00
-1 4 1/4
1.00 0.80
UEFA-W U1920:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UEFA-W U1920:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SWE U21AS20:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SER D220:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.85
-1/2 2 1/4
0.90 0.95
Kos D220:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 1.00
-1/2 4
0.80 0.80
BLN U1920:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
0 3 1/4
0.90 0.83
ENG U21D220:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.95
-1/4 3 3/4
0.93 0.85
URU RL20:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
-1/4 2 3/4
0.85 0.90
INT FRL20:00
[89] Uganda
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.03
+3/4 2 1/4
0.95 0.78
INT FRL20:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
PAR D320:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.93
0 2 1/4
0.90 0.88
PAR D320:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.80
-1/2 2 1/2
0.78 1.00
FIFA ASEAN C20:00
[118] Indonesia
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.80
-1/2 2 1/4
0.85 1.00
IRN D120:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IRN D120:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL20:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.88
-3/4 2 3/4
0.85 0.93
ENG-S PR21:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG-S PR21:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG-S PR21:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG-S PR21:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG-S PR21:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SER D221:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.80
-1/4 2 1/4
0.83 1.00
INT FRL21:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.83
+3/4 2 3/4
0.85 0.98
INT FRL21:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
-1/2 2 3/4
0.83 0.90
INT FRL21:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Kos U1921:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
+1 1/4 4
0.98 0.90
UEFA U21Q21:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
-1 1/4 2 3/4
0.95 0.90
SVK D222:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
-1/4 3
0.90 0.85
CA U17W C22:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL22:00
[178] Mauritius
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Ghana D122:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.80
-3/4 2 1/4
1.00 1.00
FIN WD222:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.85
0 3 3/4
0.90 0.95
BFL22:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.73 0.83
0 1 3/4
1.08 0.98
BLN U1922:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.80
-2 1/4 3 1/2
0.85 1.00
ICPD D122:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 1.00
-1/2 2
0.93 0.80
TUR D323:00
[LB-14] S.Urfaspor
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.98
-1/2 2 1/2
0.85 0.83
SER D223:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.00
-1 1/2 3
0.90 0.80
AEGT YL23:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
+1/2 2 1/2
1.00 0.90
UEFA NL23:00
Latvia [137]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
-1 2 1/4
0.83 0.98
INT FRL23:00
[128] Rwanda
Kenya [109]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.85
-1/2 2
0.78 0.95
INT FRL23:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL23:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL23:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL23:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NOR D423:00
[6] Fana
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.93
-1 1/4 4 1/2
0.93 0.88
ARFC23:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.93
0 2
0.85 0.88
ISR CL23:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 1.00
-1/4 3 1/4
0.78 0.80
Por U2323:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.85
-1/4 2 3/4
0.98 0.95
UEFA U21Q23:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
-3/4 2 3/4
0.95 0.85
UEFA U21Q23:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.93
-1 1/2 3
1.00 0.88

Tỷ số trực tuyến 06-10-2026

NOR AL00:00
[13] Moss
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.88
+3/4 4
0.80 0.93
COL U1900:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.83
-3/4 2 1/2
0.80 0.98
URU RL00:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
+1/4 2 3/4
1.00 0.90
URU RL00:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.98
-1/4 2 3/4
0.78 0.83
NOR D400:00
Rade [3]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
+1/2 4 1/4
0.90 0.90
SEN D200:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.80
+1/4 1 3/4
0.83 1.00
ARG B M01:00
[C-21] UAI Urquiza
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.85
-3/4 2
1.00 0.95
ACT M01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
-3/4 2
0.95 0.95
ACT M01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.75 0.90
0 1 3/4
1.05 0.90
ACT M01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
+1/4 1 3/4
0.83 0.95
ACT M01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.93
+1/4 1 3/4
0.95 0.88
URU RL01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.00
-1/4 3
0.85 0.80
URU RL01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
+1/4 3
0.85 0.85
URU RL01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.93
0 2 3/4
0.98 0.88
URU RL01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
-1/2 2 3/4
0.85 0.90
BRA RJC01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BRA RJC01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.80
+1/2 2 1/2
0.88 1.00
BRA RJC01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.85
-3/4 2 3/4
0.80 0.95
BRA RJC01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BRA RJC01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
+1/4 2 3/4
0.80 1.00
BRA RJC01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.85
0 2 1/2
1.03 0.95
SPA D201:30
[20] Cordoba
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.93
-1/2 2 1/2
0.95 0.88
Bra CUU2001:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.00
+1/2 2 1/2
0.95 0.80
ENG RL101:45
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.83
-1/2 3
0.93 0.98
ENG RYM01:45
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.83
+1/4 3
1.03 0.98
UEFA NL01:45
[33] Ukraine
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.78
0 2
0.98 1.03
UEFA NL01:45
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 1.03
-1/4 2
0.80 0.78
UEFA NL01:45
[52] Romania
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.93
+3/4 3
0.90 0.88
UEFA NL01:45
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.75 0.85
+1/4 2 1/2
1.05 0.95
UEFA NL01:45
[3] Pháp
Bỉ [8]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 1.05
-1 1/4 3 1/4
0.85 0.80
UEFA NL01:45
[15] Italia
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.90
-1 1/2 3
0.80 0.95
UEFA NL01:45
Armenia [107]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
-1 2 3/4
1.00 0.90
INT FRL01:45
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.98
0 1 3/4
0.80 0.83
BLN U1902:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.88
+1/2 3
0.90 0.93
INT FRL02:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CONCACAF NL02:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 1.00
+3/4 3
0.88 0.80
ARG D102:45
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.75
-1/2 1 3/4
0.95 1.05
ARG D203:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.85
-1/4 1 3/4
0.75 0.95
PAR D103:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.95
-1/2 2 1/2
1.00 0.85
PAR RT03:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.95
+1/4 2 3/4
0.93 0.85
PAR D203:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.93
-1/2 2 1/2
0.95 0.88
CONCACAF NL04:00
[164] Cuba
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.80
-3/4 3
0.85 1.00
ARG D105:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.03
-1/2 2
0.95 0.78
ARG D105:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
-3/4 2 1/4
0.95 0.90
ARG B M05:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
0 1 3/4
0.80 0.90
COL D205:00
[C-13] Bogota FC
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.95
0 2
0.88 0.85
CONCACAF NL05:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.83
0 2 1/2
1.00 0.98
JAM D105:05
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.85
+1/2 2 1/4
0.80 0.95
PAR D105:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.80
-1 2 1/4
0.83 1.00
BRB MG05:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
-1/2 2 1/2
1.00 0.83
PAR D205:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.93
+1/4 2 1/2
1.03 0.88
URU D105:55
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.85
-1/4 2 1/2
0.98 0.95
BRA PB206:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.03
-1 3/4 3 1/4
0.90 0.78
BRA PB206:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.93
-1/4 2 3/4
0.95 0.88
COL D107:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
-1/2 2 1/2
0.85 0.90
ARG D107:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.98
+1/2 2 1/4
0.95 0.83
COL D207:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.98
-1/4 2
0.75 0.83
BRA LNA08:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.95
-1/2 2 1/4
0.88 0.85
MEX LT09:05
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.88
-1/4 2 1/4
0.95 0.93

Kết quả bóng đá mới nhất

CA U17W C16:30 FT
0 - 0
3 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
FIFA ASEAN C16:00 FT
1 [136] Malaysia
2 - 3
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
2.00 4.25
0 1 1/2
0.38 0.16
INT FRL16:00 FT
0 - 0
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL16:00 FT
3 - 4
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 4.90
0 1/2
0.98 0.13
INT FRL16:00 FT
0 - 0
1 - 2
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Kos D216:00 FT
6 - 6
0 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.10 4.75
0 3 1/2
0.70 0.14
CA U17W C16:00 FT
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL15:30 FT
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CA U17W C15:25 FT
0 - 0
7 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu

Tin tức & hướng dẫn bóng đá

Bongdanet là gì?

Bongdanet là nền tảng bóng đá số tiếng Việt: livescore, KQBD, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kèo và nhận định trên cùng một giao diện. Tỷ số cập nhật theo diễn biến trận; bạn lọc theo giải hoặc tab Trực tuyến ngay trên bảng phía trên.

Nhận định bóng đá hôm nay

Xem tất cả nhận định →

Các giải phổ biến trên bảng tỷ số: V-League, Ngoại hạng Anh, La Liga, Serie A, Bundesliga, Champions League và VĐQG châu Á. Dùng thanh liên kết phía trên bảng để mở nhanh livescore, KQBD, kèo hoặc nhận định theo giải.

Bảng tỷ số hiển thị thời gian, đội nhà – khách, tỷ số hiện tại và tỷ lệ kèo theo từng trận. Lọc theo tab Tất cả, Trực tuyến, Yêu thích hoặc chọn giải đấu cụ thể; dữ liệu đồng bộ nhanh, không cần tải lại toàn trang.

Khu biên tập: nhận định, dự đoán, soi kèo xiên, tin tức. Thông tin mang tính tham khảo; đối chiếu nguồn chính thức khi cần.

Câu hỏi thường gặp về bóng đá số

Livescore trên Bongdanet cập nhật thế nào?
Tỷ số được đồng bộ theo thời gian thực khi có bàn thắng, thẻ hoặc kết thúc hiệp. Chọn tab Trực tuyến để chỉ xem trận đang diễn ra.
KQBD và livescore khác nhau ra sao?
Livescore dùng khi trận đang đá; trang kết quả bóng đá tổng hợp tỷ số FT/HT sau trận và theo từng giải.
Có xem kèo bóng đá trên trang chủ không?
Có — bảng tỷ số hiển thị tỷ lệ kèo châu Á và tài xỉu; bạn có thể đổi nhà cái tham chiếu trên từng trận.
bongdanet7.site có phải trang chính thức không?
Có — bongdanet7.site là tên miền chính cho livescore, KQBD, kèo và nhận định tiếng Việt. Các tên miền .online/.net chỉ dùng làm nguồn dữ liệu đồng bộ.
Dữ liệu tỷ số lấy từ đâu?
Bảng tỷ số đồng bộ từ hệ thống bóng đá số Bongdanet, cập nhật theo chu kỳ vài phút. Khi cần đối chiếu chính thức, vui lòng kiểm tra nguồn liên đoàn hoặc BTC giải.

Khám phá Bongdanet